vulpes vulpes

Định nghĩa

Danh từ: Vulpes vulpes một danh từ khoa học (tên loài) chỉ loài cáo đỏ phổ biến, nguồn gốc từ Cựu Thế giới (châu Âu, châu Á Bắc Phi). Loài này bộ lông màu nâu đỏ, thường được coi một loài duy nhất phân bố quanh vùng cực Bắc.

dụ sử dụng
  • (Vulpes vulpes is the most common fox species in the world.)
  • (The reddish-brown fur of vulpes vulpes helps it camouflage well in forest environments.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vulpes vulpes" trong phân loại học: thuật ngữ này được dùng trong sinh học để chỉ chính xác loài cáo đỏ, phân biệt với các loài cáo khác như cáo Bắc Cực ().
    • Các nhà khoa học đã nghiên cứu hành vi sinh sản của vulpes vulpes ở vùng ôn đới. (Scientists have studied the reproductive behavior of vulpes vulpes in temperate regions.)
Biến thể từ gần giống
  • Cáo đỏ (n): tên thông thường của loài Vulpes vulpes.

    • Cáo đỏ thường sống trong hang săn mồi vào ban đêm. (Red foxes usually live in dens and hunt at night.)
  • Vulpes (n): chi (genus) bao gồm các loài cáo thực sự, trong đó Vulpes vulpes.

    • Chi Vulpes khoảng 12 loài khác nhau. (The genus Vulpes has about 12 different species.)
Từ đồng nghĩa
  • Cáo thông thường (n): chỉ loài cáo phổ biến, thường được dùng thay cho tên khoa học.
  • Cáo lửa (n): tên gọi dân gian chỉ loài cáo đỏ nhờ màu lông.
Các cụm từ liên quan
  • Loài vulpes vulpes: cụm từ chỉ loài cáo đỏ.
    • Loài vulpes vulpes khả năng thích nghi cao với môi trường sống đô thị. (The species vulpes vulpes has a high adaptability to urban environments.)
Thành ngữ liên quan
  • "Khôn như cáo" (adj): thành ngữ so sánh sự thông minh, xảo quyệt với loài cáo, đặc biệt .
    • Anh ta khôn như cáo, luôn biết cách tránh rắc rối. (He is as cunning as a fox, always knowing how to avoid trouble.)